Dịch

ágape

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈaɡape/nguồn

Nghĩa chính

  1. Há hốc miệng, ngạc nhiênqua tiếng Anhdanh từagape; spiritual love
  2. Bữa tiệcdanh từbanquet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ágapeDạng gốc (base form)
  2. ágapesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI