banquete
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/banˈkete/nguồn
Nghĩa chính
- Tiệc lớndanh từbanquet
- Dịch vụ tiệc, tiệc lưu độngdanh từcatering
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- banqueteDạng gốc (base form)
- banquetesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| banquete de boda | Tiệc cưới | |
| banquete de gala | Tiệc dạ yến | |
| organizar un banquete | Tổ chức tiệc | |
| servir el banquete | Dọn tiệc |
Ví dụ
- .Buổi tiệc sẽ diễn ra ngoài trời.
- .Có bữa tiệc và uống một lượng lớn rượu mía.
- .Cuộc hôn lễ là một bữa tiệc bắt đầu bằng món tráng miệng.