Dịch

banquete

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/banˈkete/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tiệc lớndanh từbanquet
  2. Dịch vụ tiệc, tiệc lưu độngdanh từcatering

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. banqueteDạng gốc (base form)
  2. banquetesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

banquete de bodaTiệc cưới
banquete de galaTiệc dạ yến
organizar un banqueteTổ chức tiệc
servir el banqueteDọn tiệc

Ví dụ

  • .Buổi tiệc sẽ diễn ra ngoài trời.
  • .Có bữa tiệc và uống một lượng lớn rượu mía.
  • .Cuộc hôn lễ là một bữa tiệc bắt đầu bằng món tráng miệng.

AI