Nghĩa chính
- Trươngdanh từkhông đếm được (uncountable)A traditional Chinese unit of length, 10 Chinese feet or ¹/₁₅₀ Chinese mile.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zhangDạng gốc (base form)
- zhangsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quan Thoại丈zhàng
Ví dụ
- .Chính Lão Trương đã kể cho tôi nghe câu chuyện này.
- .Lão Trương đã mua một chiếc áo len.
- , . .Rất vui được gặp anh Trương.
Họ từ (word family)
cùng gốc zhangXuất hiện ở từ khác
- 张Tiếng Trungtương đương