Dịch

zhang

C2danh từ (noun)
US/ʒæŋ/

Nghĩa chính

  1. Trươngdanh từkhông đếm được (uncountable)A traditional Chinese unit of length, 10 Chinese feet or ¹/₁₅₀ Chinese mile.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zhangDạng gốc (base form)
  2. zhangsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại丈zhàng

Ví dụ

  • .Chính Lão Trương đã kể cho tôi nghe câu chuyện này.
  • .Lão Trương đã mua một chiếc áo len.
  • , . .Rất vui được gặp anh Trương.

AI