Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zebraic
tính từ
(adjective)
/
z
i
ˈ
b
ɹ
eɪ
.
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Có hoa văn sọc đứt quãng
tính từ
Having a pattern of broken stripes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zebraic
Dạng gốc
(base form)
more zebraic
So sánh hơn
(comparative)
most zebraic
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
zebra
+
-ic
AI
1
Có hoa văn sọc đứt quãng
1
Có hoa văn sọc đứt quãng
1
Có hoa văn sọc đứt quãng