Dịch

yuri

C2danh từ (noun)
US/ˈjʊɹi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bách hợp, thể loại bách hợpdanh từkhông đếm được (uncountable)A narrative or visual work featuring a romantic or sexual relationship between women.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

yuri animeHoạt hình bách hợp
yuri mangaTruyện tranh bách hợp

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc yuri

Ví dụ

  • Tôi muốn thành lập một nhóm đọc sách Mác-xít nhưng cảm thấy nếu làm vậy thì chỉ thành một bầy cún con chuyển giới sủa ăng ẳng chơi đùa, chẳng thèm đọc chữ nào và toàn là truyện bách hợp.
  • .Bạn có thể thay thế Yuri.
  • .Đừng đưa Yuri đến đây.

AI