gl
C2thán từ (interjection)
Nghĩa chính
- Chữ viết tắt của good luckthán từInitialism of good luck
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 4GLdanh từ | danh từ | Viết tắt của fourth-generation language: đặc trưng bởi có môi trường hoạt động riêng (ví dụ: Foxpro, Mathematica, AMPL) |
| 1GLdanh từ | danh từ | Viết tắt của first-generation language: tức là ngôn ngữ máy |
| 2GLdanh từ | danh từ | Viết tắt của second-generation language: tức là ngôn ngữ lắp ráp |
| 3GLdanh từ | danh từ | Viết tắt của third-generation language |
| 5GLdanh từ | danh từ | Viết tắt của fifth-generation language: ngôn ngữ lập trình dựa trên ràng buộc, cấp cao (ví dụ Prolog) |