Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
1GL
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của first-generation language: tức là ngôn ngữ máy
danh từ
Initialism of first-generation language, i.e. machine language.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
1GL
Dạng gốc
(base form)
1GL
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của first-generation language: tức là ngôn ngữ máy
1
Viết tắt của first-generation language: tức là ngôn ngữ máy
1
Viết tắt của first-generation language: tức là ngôn ngữ máy