Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yurí
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ʒuˈɾi/
Nghĩa chính
1
Yury (ngôn ngữ Amazon)
danh từ
Yuri (Amazon language)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
yuri
Bách hợp, thể loại bách hợp
AI
1
Yury (ngôn ngữ Amazon)
1
Yury (ngôn ngữ Amazon)
1
Yury (ngôn ngữ Amazon)