yrs
B1danh từ (noun)đại từ (pronoun)
Nghĩa chính
- Nămdanh từAbbreviation of years; plural of yr.
- Dạng viết tắt của yoursđại từAbbreviation of yours (when signing a letter).
Ví dụ
- , Cầu Chúa ban phước cho em, Jemima thân yêu của anh, cùng tình yêu thương nhất gửi tới J M và lời hỏi thăm tới cả nhóm của em. Mãi mãi là của em một cách trìu mến J H N