Dịch

yrs

B1danh từ (noun)đại từ (pronoun)

Nghĩa chính

  1. Nămdanh từAbbreviation of years; plural of yr.
  2. Dạng viết tắt của yoursđại từAbbreviation of yours (when signing a letter).

Ví dụ

  • , Cầu Chúa ban phước cho em, Jemima thân yêu của anh, cùng tình yêu thương nhất gửi tới J M và lời hỏi thăm tới cả nhóm của em. Mãi mãi là của em một cách trìu mến J H N

AI