Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
yourn
đại từ
(pronoun)
Nghĩa chính
1
Của bạn
đại từ
Yours.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
youren
Ví dụ
Your
room's
in
there
,
back
of
the
office
,
an
'
you'll
find
some
clothes
there
that
the
last
man
forgot
to
take
with
him
.
You
ken
have
'
em
,
an
'
from
the
looks
o
'
yourn
you
need
'
em
.
When
I
was
a
hired-out
shepherd
in
a
solitary
hut
,
not
seeing
no
faces
but
faces
of
sheep
till
I
half
forgot
wot
men's
and
women's
faces
wos
like
,
I
see
yourn
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tu
Của bạn, của anh, của chị
tuyo
Của bạn, của anh, của em
vuestro
Của bạn
AI
1
Của bạn
1
Của bạn
1
Của bạn