Dịch

younger brother

danh từ (noun)
UK/ˈjʌŋɡə ˈbɹʌðə/US/ˈjʌŋɡɚ ˈbɹʌðɚ/

Nghĩa chính

  1. Em, em traidanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see younger, brother. (This entry is a translation hub.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. younger brotherDạng gốc (base form)
  2. younger brothersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Em trai anh ấy có rất nhiều đồ chơi.
  • .Em trai tôi vẫn đang ngủ.
  • .Mary có một anh trai và một em trai.

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI