Nghĩa chính
- Em, em traidanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see younger, brother. (This entry is a translation hub.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- younger brotherDạng gốc (base form)
- younger brothersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Em trai anh ấy có rất nhiều đồ chơi.
- .Em trai tôi vẫn đang ngủ.
- .Mary có một anh trai và một em trai.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung