Dịch

little brother

danh từ (noun)
UK/ˈlɪ.tl̩ ˈbɹʌðə/US/ˈlɪtəl ˈbɹʌðɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Em traidanh từA younger brother.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. little brotherDạng gốc (base form)
  2. little brothersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .Cha mẹ và em trai tôi đang sống ở vùng ngoại ô Tokyo đã mất vì trận đại động đất đó.
  • .Em trai của tôi đang xem ti vi
  • .Mẹ tôi mua cho em trai tôi một cái dù màu vàng.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI