Nghĩa chính
- Em traidanh từA younger brother.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- little brotherDạng gốc (base form)
- little brothersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .Cha mẹ và em trai tôi đang sống ở vùng ngoại ô Tokyo đã mất vì trận đại động đất đó.
- .Em trai của tôi đang xem ti vi
- .Mẹ tôi mua cho em trai tôi một cái dù màu vàng.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- littlekết hợpem trai