Dịch

弟弟

HSK1
Hay gặp
Hán-Việt: đệ đệ
dì di

Nghĩa chính

  1. Em traiyounger brother

Lượng từ (measure word)个位

Chữ và bộ thủ (character, radical)

弟
dìđệxuất hiện 2 lần
Bộ: 弓 · cung (cái cung)7 nét
young brother; junior; I, me

Cụm từ (phrase)

亲弟弟Em trai ruột
小弟弟Em trai nhỏ, bé trai

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • 。Anh tôi là giáo viên.
  • 。Anh trai tôi đang xem ti vi.
  • 。Em trai của tôi đang xem ti vi

AI