yestertide
danh từ (noun)trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Khoảng thời gian trước đến hiện tại; quá khứdanh từkhông đếm được (uncountable)A time period previous to the present; the past.
- Trong quá khứ, ở thời điểm trước đótrạng từkhông so sánh (not comparable)In times past, at a prior time; in the past.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , ! / ; / , / / , / .
- , , , wine-cups, […]