Dịch

yattle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với yakowdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of yakow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yattleDạng gốc (base form)
  2. yattlesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI