Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yattle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với yakow
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Synonym of yakow.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yattle
Dạng gốc
(base form)
yattle
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
yakow
Nguồn gốc
(etymology)
yak
+
cattle
AI
1
Đồng nghĩa với yakow
1
Đồng nghĩa với yakow
1
Đồng nghĩa với yakow