Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yakow
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con lai của bò Tây Tạng và bò cái
danh từ
An animal that is a hybrid of yak and cow (domestic cattle).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yakow
Dạng gốc
(base form)
yakow
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dzo
yattle
Nguồn gốc
(etymology)
yak
+
cow
AI
1
Con lai của bò Tây Tạng và bò cái
1
Con lai của bò Tây Tạng và bò cái
1
Con lai của bò Tây Tạng và bò cái