Dịch

yakow

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con lai của bò Tây Tạng và bò cáidanh từAn animal that is a hybrid of yak and cow (domestic cattle).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yakowDạng gốc (base form)
  2. yakowsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI