Dịch

yashmak

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mạng che mặt (đàn bà Hồi giáo)danh từA veil worn by Muslim women to cover parts of the face when they are in public.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yashmakDạng gốc (base form)
  2. yashmaksSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc yashmak

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mạng che mặt (đàn bà Hồi giáo)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳyaşmak

Ví dụ

  • .
  • , – – .

AI