Dịch

niqab

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khăn che mặt Hồi giáodanh từA veil which covers the face (except for the eyes), worn by some Muslim women as a part of sartorial hijab.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. niqabDạng gốc (base form)
  2. niqabsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpنِقَاب

Ví dụ

  • , , , .Khăn che kín mặt, hay niqab, bị cấm ở tất cả các không gian công cộng tại Pháp bao gồm phương tiện công cộng, công viên, đường phố và tòa nhà hành chính.
  • , .Có nhiều loại niqab khác nhau, một số loại che kín toàn bộ khuôn mặt.
  • .Phụ nữ Albania đeo niqab khi ra ngoài.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI