niqab
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khăn che mặt Hồi giáodanh từA veil which covers the face (except for the eyes), worn by some Muslim women as a part of sartorial hijab.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- niqabDạng gốc (base form)
- niqabsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpنِقَاب
Ví dụ
- , , , .Khăn che kín mặt, hay niqab, bị cấm ở tất cả các không gian công cộng tại Pháp bao gồm phương tiện công cộng, công viên, đường phố và tòa nhà hành chính.
- , .Có nhiều loại niqab khác nhau, một số loại che kín toàn bộ khuôn mặt.
- .Phụ nữ Albania đeo niqab khi ra ngoài.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa