Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
niqabi
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phụ nữ Hồi giáo mặc niqab
danh từ
A Muslim woman wearing a niqab
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
niqabi
Dạng gốc
(base form)
niqabi
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phụ nữ Hồi giáo mặc niqab
1
Phụ nữ Hồi giáo mặc niqab
1
Phụ nữ Hồi giáo mặc niqab