Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Buộc hoặc kéo (đặc biệt là da hoặc đường khâu) thật chặtđộng từngoại động từ (transitive)To bind or draw (especially leather or stitches) tight.
- Đánh, nhất là bằng gậy hoặc roiđộng từngoại động từ (transitive)To hit, strike, especially with a cane or whip.
- Bẻ (roi)động từngoại động từ (transitive)To crack (a whip).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Sẵn sàng
- ngoại động từ (transitive)Sẵn sàng; chuẩn bịTo make ready; prepare.
Họ từ (word family)
cùng gốc yarkNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- [...] , , [...]