Dịch

yarke

danh từ (noun)
UK/ˈjɑː.ki/US/ˈjɑɹ.ki/nguồn

Nghĩa chính

  1. The saki, Pithecia leucocephalachưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yarkeDạng gốc (base form)
  2. yarkesSố nhiều (plural)

AI