Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Loại bỏ một vật gì đó, chẳng hạn như một mảnh vải hoặc bánh mì, bằng cách xé nó bằng một lực kéo nhanh và mạnhđộng từTo remove something, like a piece of cloth or bread, by tearing it with one quick strong pull.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yank offNguyên thể (infinitive)
- yanks offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- yanked offQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- yanking offPhân từ I (present participle)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Thủ dâm
- To jack off, to masturbate.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha