Dịch

yank off

động từ (verb)
US/ˌjeɪŋk ˈɔf/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Loại bỏ một vật gì đó, chẳng hạn như một mảnh vải hoặc bánh mì, bằng cách xé nó bằng một lực kéo nhanh và mạnhđộng từTo remove something, like a piece of cloth or bread, by tearing it with one quick strong pull.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yank offNguyên thể (infinitive)
  2. yanks offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. yanked offQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. yanking offPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Thủ dâm
  1. To jack off, to masturbate.

AI