Dịch

yakuza

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Băng nhóm tội phạm có tổ chức của Nhật Bảndanh từA Japanese organized crime gang.
  2. Thành viên của băng nhóm tội phạm có tổ chức Nhật Bản đódanh từA member of that Japanese organized crime gang.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yakuzaDạng gốc (base form)
  2. yakuzasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc yakuza

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhậtやくざyakuza

Ví dụ

  • Japan’s “,” , mafia-like .
  • .
  • .

AI