yakuza
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ʒaˈkusa/
Nghĩa chính
- Yakuza (băng nhóm tội phạm có tổ chức của Nhật Bản)danh từyakuza (Japanese organized crime gang)
- Yakuza (thành viên của băng nhóm tội phạm đó)danh từyakuza (member of that crime gang)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yakuzaDạng gốc (base form)
- yakuzasSố nhiều (plural)