Dịch

yakuza

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ʒaˈkusa/

Nghĩa chính

  1. Yakuza (băng nhóm tội phạm có tổ chức của Nhật Bản)danh từyakuza (Japanese organized crime gang)
  2. Yakuza (thành viên của băng nhóm tội phạm đó)danh từyakuza (member of that crime gang)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yakuzaDạng gốc (base form)
  2. yakuzasSố nhiều (plural)

AI