Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yachtist
danh từ
(noun)
/ˈ
j
ɒ
t
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Người lái du thuyền
danh từ
One who sails a yacht.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yachtist
Dạng gốc
(base form)
yachtist
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
yachtsperson
Nguồn gốc
(etymology)
yacht
+
-ist
AI
1
Người lái du thuyền
1
Người lái du thuyền
1
Người lái du thuyền