Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
xoxo
B1
danh từ
(noun)
[ɛ
k
s
əʊ
ɛ
k
s
əʊ
]
Nghĩa chính
1
Viết tắt của ôm và hôn
danh từ
Abbreviation of hugs and kisses, usually placed at the end of a letter.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
88
X's and O's
Ví dụ
XOXO
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
xxx
ooo
AI
1
Viết tắt của ôm và hôn
1
Viết tắt của ôm và hôn
1
Viết tắt của ôm và hôn