xxx
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nụ hôndanh từkhông đếm được (uncountable)An abbreviation for kisses, usually placed at the end of a letter or text message, often alongside ooo (hugs).
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- [ ] — . Gửi Chip thương mến — Hẹn gặp anh tối nay. Yêu anh, xxxx Clarice
- ?Bạn nói XXX trong tiếng Anh thế nào?
- ?Bạn nói XXX trong tiếng Hà Lan thế nào?
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha