Dịch

xian

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Huyện Trung Quốcdanh từAn administrative subdivision of imperial, republican, and communist China roughly equivalent to counties, now distinguished from the more urban "districts" (qu). (Alternative form of hsien for Taiwan (ROC).)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. xianDạng gốc (base form)
  2. xiansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Xian'andanh từ riêngQuận của Hàm Ninh, Hồ Bắc, Trung Quốc
Shui Xiandanh từLoại trà ô long cao cấp, phổ biến của Trung Quốc từ dãy núi Wuyi
Gui XianChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại縣

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • (1980) () ().Vào thời điểm bầu cử (1980), Nam Kinh được chia thành ba huyện ngoại ô (xian) và chín quận nội thành (qu).

AI