Dịch

xiangsheng

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phong cách hài truyền thống của Trung Quốc, được trình diễn với phong cách nhanh chóngdanh từkhông đếm được (uncountable)A traditional style of Chinese comedy, performed in rapid style.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại相聲xiàngsheng

AI