Nghĩa chính
- Loại bánh nhồi truyền thống của Trung Quốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A traditional kind of Chinese stuffed pancake.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- xianbingDạng gốc (base form)
- xianbingsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quan Thoại餡餅xiànbǐng
Ví dụ
- , , , .