Dịch

xianbing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bánh nhồi truyền thống của Trung Quốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A traditional kind of Chinese stuffed pancake.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. xianbingDạng gốc (base form)
  2. xianbingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại餡餅xiànbǐng

Ví dụ

  • , , , .

AI