Nghĩa chính
- Hình dạng kỳ lạ, một sinh vật ngoài hành tinhdanh từA strange form, an alien creature.
- Dạng dị hìnhdanh từAn allotriomorph.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- xenomorphDạng gốc (base form)
- xenomorphsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc xenomorph- xenomorphicỞ dạng bất thường; có hình dáng kỳ lạtính từ
- xenomorphismQuá trình hoặc kết quả của việc sử dụng một hình thức phản ánh môi trường xung quanhdanh từ
- xenomorphousĐồng nghĩa với xenomorphictính từ
- xenomorphosisDạng bất hòa về nhận thức được tạo ra bởi sự kích thích kéo theo hai hướng đối lập nhau, chẳng hạn như lực hút và lực đẩy đồng thờidanh từ