Dịch

xenomorphism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình hoặc kết quả của việc sử dụng một hình thức phản ánh môi trường xung quanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process or result of taking a form that reflects the surrounding environment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. xenomorphismDạng gốc (base form)
  2. xenomorphismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

xenomorphism

Ví dụ

  • .

AI