Dịch

Wyoming

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 14 nghĩa
  1. Bang của Hoa Kỳ, trước đây là một lãnh thổ. Thủ đô: Cheyenne.danh từ riêngA state of the United States, formerly a territory. Capital: Cheyenne.
  2. Thị trấn thuộc quận Kent, Delaware; một vùng ngoại ô của Dover.danh từ riêngA town in Kent County, Delaware; a suburb of Dover.
  3. Thành phố thuộc quận Stark, Illinois; một vùng ngoại ô của Peoria.danh từ riêngA city in Stark County, Illinois; a suburb of Peoria.
  4. Thành phố nhỏ ở quận Jones, Iowa; một vùng ngoại ô của Cedar Rapids.danh từ riêngA small city in Jones County, Iowa; a suburb of Cedar Rapids.

Cụm từ (phrase)

Wyoming Countydanh từ riêngMột trong 62 quận ở New York, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Warsaw
Wyoming Valleydanh từ riêngKhu vực công nghiệp hóa lịch sử ở Đông Bắc Pennsylvania
Plympton-Wyomingdanh từ riêngThị trấn ở Quận Lambton, phía tây nam Ontario, Canada, được hình thành vào năm 2001 từ hai nơi này

14 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 14
Thị trấn ma ở quận Bath
  1. Thị trấn ma ở quận Bath, KentuckyA ghost town in Bath County, Kentucky.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .
  • .
  • 92,000 .

AI