Wyoming
A1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/w̝aˈjomin/
Nghĩa chính
- Bang của Mỹdanh từ riêngWyoming (a state of the United States, formerly a territory)
Họ từ (word family)
cùng gốc WyomingVí dụ
- .Cảnh quan thiên nhiên của Wyoming tuyệt đẹp.
- ¿ ?Thành phố đông dân nhất của Wyoming là gì?
- .Wyoming là một bang của Hoa Kỳ.