Dịch

wyominguita

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đá Wyomingittính từWyomingite

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wyominguitaDạng gốc (base form)
  2. wyominguitasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đá Wyomingit
  1. Wyomingite

AI