Dịch

Wyo.

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Wyoming: một tiểu bang của Hoa Kỳ, như được sử dụng trong trường hợp trích dẫndanh từ riêngAbbreviation of Wyoming: a state of the United States, as used in case citations.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

D. Wyo.danh từ riêngViết tắt của United States District Court for the District of Wyoming: như được sử dụng trong trường hợp trích dẫn

AI