Nghĩa chính
- Tên chữ Ydanh từThe name of the letter Y.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wyDạng gốc (base form)
- wiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , .Tên các chữ cái, như hiện nay thường nói và viết bằng tiếng Anh, là A, Bee, Cee, Dee, E, Eff, Gee, Aitch, I, Jay, Kay, Ell, Em, En, O, Pee, Kue, Ar, Ess, Tee, U, Vee, Double-u, Ex, Wy, Zee.
Xuất hiện ở từ khác
- yđồng nghĩaCách viết khác của tên chữ Y.