Dịch

wy

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tên chữ Ydanh từThe name of the letter Y.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wyDạng gốc (base form)
  2. wiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Wy.danh từViết tắt của way
Wy Yungdanh từ riêngThị trấn ở Shire of East Gippsland, phía đông Victoria, Australia
Wy'eastdanh từ riêngĐồng nghĩa với Mount Hood

Ví dụ

  • , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , .Tên các chữ cái, như hiện nay thường nói và viết bằng tiếng Anh, là A, Bee, Cee, Dee, E, Eff, Gee, Aitch, I, Jay, Kay, Ell, Em, En, O, Pee, Kue, Ar, Ess, Tee, U, Vee, Double-u, Ex, Wy, Zee.

AI