Dịch

wristlet

danh từ (noun)
UK/ˈɹɪs(t)lət/nguồnUS/ˈɹɪs(t)lət/

Nghĩa chính

  1. Dây thun được đeo để giữ cho găng tay không bị tuột khỏi cổ taydanh từAn elastic band worn to keep a glove from slipping off the wrist.
  2. Dải hoặc vòng tay trang trí bao quanh cổ tay của người đeo; đặc biệt là một chiếc áo được đan chặt để giữ ấm; một cái muffeedanh từA decorative band or bracelet that encircles the wearer's wrist; especially, a closely knitted one to keep it warm; a muffetee.
  3. Chiếc túi xách nhỏ có dây đeo ngắn để gắn vào cổ tay người đeodanh từA small handbag with a short strap for attaching it to the wearer's wrist.
  4. Cái còng taydanh từA handcuff.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wristletDạng gốc (base form)
  2. wristletsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , .
  • London-based Byczok [ ], pyramid-shaped – & .
  • , , . […] ; , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI