Nghĩa chính
- Dây thun được đeo để giữ cho găng tay không bị tuột khỏi cổ taydanh từAn elastic band worn to keep a glove from slipping off the wrist.
- Dải hoặc vòng tay trang trí bao quanh cổ tay của người đeo; đặc biệt là một chiếc áo được đan chặt để giữ ấm; một cái muffeedanh từA decorative band or bracelet that encircles the wearer's wrist; especially, a closely knitted one to keep it warm; a muffetee.
- Chiếc túi xách nhỏ có dây đeo ngắn để gắn vào cổ tay người đeodanh từA small handbag with a short strap for attaching it to the wearer's wrist.
- Cái còng taydanh từA handcuff.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wristletDạng gốc (base form)
- wristletsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , , .
- London-based Byczok [ ], pyramid-shaped – & .
- , , . […] ; , , , .