Nghĩa chính
- Người vặn vẹodanh từOne who wrings.
- Người sử dụng máy vắt (máy)danh từOne who uses a wringer (machine).
- Thiết bị để sấy đồ giặt bao gồm hai con lăn trong đó đồ giặt ướt được vắt (hoặc vắt)danh từA device for drying laundry consisting of two rollers between which the wet laundry is squeezed (or wrung).
- Điều gì đó gây ra đau đớn, khó khăn hoặc gắng sức; một thử tháchdanh từSomething that causes pain, hardship, or exertion; an ordeal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wringerDạng gốc (base form)
- wringersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| put through the wringerđộng từ | động từ | Thẩm vấn hoặc xem xét kỹ lưỡng; phải chịu một số thử thách hoặc thử thách |
| get one's tits in a wringerđộng từ | động từ | Gặp rắc rối |
Ví dụ
- ! .
Họ từ (word family)
cùng gốc wringerNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwringere