Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wretchful
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khốn nạn
tính từ
Wretched.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wretchful
Dạng gốc
(base form)
more wretchful
So sánh hơn
(comparative)
most wretchful
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
wretch
+
-ful
từ tiếng Anh trung đại
wreccheful
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
jodido
Chết tiệt, khốn nạn
malote
Khốn nạn, nghịch ngợm
endiablado
Khốn nạn, quỷ quyệt
AI
1
Khốn nạn
1
Khốn nạn
1
Khốn nạn