Nghĩa chính
Thêm 20 nghĩa- Cuộn, cuộn, xoắn (cái gì đó); định hình (thứ gì đó) thành hình tròn hoặc cuộn dâyđộng từngoại động từ (transitive)To coil, curl, or twist (something); to shape (something) into circles or coils.
- Trang trí (ai đó hoặc cái gì đó) bằng một vòng hoa hoặc vòng hoađộng từngoại động từ (transitive)To adorn (someone or something) with a garland or wreath.
- Về hoa, lá, v.v...: tạo thành hình vòng hoa bao quanh (cái gì đó)động từngoại động từ (transitive)Of flowers, leaves, etc.: to form the shape of a wreath around (something).
- Thường theo sau là in và vật bao quanh: cuộn hoặc xoắn ốc xung quanh, hoặc bao quanh, (ai đó hoặc cái gì đó); (bằng cách mở rộng) để che phủ hoặc bao bọc (ai đó hoặc cái gì đó)động từngoại động từ (transitive)Often followed by in and the thing encircling: to coil or spiral around, or encircle, (someone or something); (by extension) to cover or envelop (someone or something).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wreathed in smilescụm từ | cụm từ | Cười rộng rãi |
20 nghĩa khác
Động từ (verb) 20
Tiếp theo là about
- ngoại động từ (transitive)phản thân (reflexive)Tiếp theo là about, xung quanh hoặc round: cuộn, xoắn hoặc gió (bản thân hoặc vật gì đó) xung quanh một người hoặc vật; (bằng cách mở rộng) khiến (bản thân hoặc cái gì đó) bao phủ hoặc bao vây một người hoặc vậtFollowed by about, around, or round: to coil, twist, or wind (oneself or something) around a person or thing; (by extension) to cause (oneself or something) to cover or encircle a person or thing.
- nội động từ (intransitive)Tiếp theo là about, xung quanh hoặc vòng: cuộn, xoắn hoặc quấn quanh một người hoặc vậtFollowed by about, around, or round: to coil, twist, or wind around a person or thing.
Ví dụ
- mặt tươi cười
- núi có mây vờn quanh
- ôm chặt ai
Họ từ (word family)
cùng gốc wreatheNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwrethen“to twist”
- từ tiếng Anh cổwrīþan“to twist; to bind; to wrap”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*wrīþan“to twist; to weave”