Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
wreathen
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xoắn; làm thành vòng hoa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Twisted; made into a wreath.
Nguồn gốc
(etymology)
wreath
+
-en
Ví dụ
wreathen
work
of
pure
gold
AI
1
Xoắn
1
Xoắn
1
Xoắn