Dịch

wouldna

từ viết tắt (contraction)
/ˈwʊ(d)nə/

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của would + not + havetừ viết tắtContraction of would + not + have.

Họ từ (word family)

cùng gốc wouldna

Ví dụ

  • .

AI