Dịch

shouldna

động từ (verb)
/ˈʃʊ(d)nə/

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của should + not + haveđộng từContraction of should + not + have.

Họ từ (word family)

cùng gốc shouldna

Ví dụ

  • .

AI