Dịch

wot

C2động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Biếtđộng từTo know (in the sense of knowing a fact).

Nguồn gốc (etymology)

động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiwoten
  2. từ tiếng Anh cổwitan
động từ
  1. từ tiếng Anh cổwitan

Ví dụ

  • , .Kẻ nào đi trong bóng tối sẽ không biết mình đi đâu.

AI