Nghĩa chính
- Biếtđộng từTo know (in the sense of knowing a fact).
Nguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiwoten
- từ tiếng Anh cổwitan
động từ
- từ tiếng Anh cổwitan
Ví dụ
- , .Kẻ nào đi trong bóng tối sẽ không biết mình đi đâu.