Dịch

worthwhileness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện hoặc mức độ đáng giádanh từkhông đếm được (uncountable)The condition or extent of being worthwhile.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc worthwhileness

AI