Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
worthwhileness
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
w
ɜː
θ
ˈ
w
aɪ
l
n
ə
s
/
US
/ˌ
w
ɜɹ
θ
ˈ
w
aɪ
l
n
ə
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Điều kiện hoặc mức độ đáng giá
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition or extent of being worthwhile.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
worthiness
Nguồn gốc
(etymology)
worthwhile
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
worthwhileness
worthwhile
Đáng giá
tính từ
Từ liên quan
(related word)
warrantedness
justification
AI
1
Điều kiện hoặc mức độ đáng giá
1
Điều kiện hoặc mức độ đáng giá
1
Điều kiện hoặc mức độ đáng giá