Nghĩa chính
- Đáng công, bõ côngtính từkhông so sánh (not comparable)Worth doing; worth the time, effort, etc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| totally worth it | Hoàn toàn xứng đáng |
Xuất hiện ở từ khác
- worthkết hợpđáng giá, bõ công
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- ?
- !