Dịch

wormshit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phân giundanh từkhông đếm được (uncountable)Worm excrement.
  2. Bụi bẩndanh từkhông đếm được (uncountable)Dirt.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ! , , !

AI