Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
wormshit
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phân giun
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Worm excrement.
2
Bụi bẩn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Dirt.
Nguồn gốc
(etymology)
worm
+
shit
Ví dụ
Your
shield
shines
brightly
in
fields
of
wormshit
!
History
,
the
last
arbiter
,
will
vindicate
you
!
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
suciedad
Bụi bẩn, chất bẩn, vết bẩn
inmundicia
Sự bẩn thỉu, bụi bẩn
roña
Bụi bẩn
AI
1
Phân giun
2
Bụi bẩn
1
Phân giun
2
Bụi bẩn
1
Phân giun
2
Bụi bẩn