Nghĩa chính
- Liên quan đến lịch sử thế giới; có ý nghĩa toàn cầutính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to world history; globally significant.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| world-historicallytrạng từ | trạng từ | Theo cách lịch sử thế giới |