Dịch

world without end

trạng từ (adverb)
UK/ˈwɜːld wɪθˈaʊt ˈɛnd/US/ˈwɜɹld wɪθˈaʊt ˈɛnd/

Nghĩa chính

  1. Vĩnh viễntrạng từFor all time.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , , .
  • . , , . .
  • , , .

AI